形態安定加工không 防炎 レースカーテンsản phẩm名itto(イット) スタンダード縫製 khoảng 2.5倍ヒダ備考巾:149cm、リピート:タテ-cm・ヨコ4.1cm組成:Polyester100%* 製品丈Kích cỡが401cm以上の場合は特注品となります。 料金についてはお問い合わせください。 幅・丈ともに1cm単位で製作いたします。 メーカー希望小売価格はメーカーカタログに基づいて掲載しています送料について中継手数料の発生する地域は、別途地域料が必要です。 その場合、一旦送料をご連絡致します。 返品・交換について不良品・当方での手配間違い等以外は一切お受けできません。 縫製(形態安定加工)仕様ヒダ倍率・開き方2.5倍2倍1.5倍フラット両開き片開き両開き片開き両開き片開き両開き片開きファインウェーブ縫製(上級形態安定加工)ヨコ使い裾刺繍ヨコ使いウエイトテープ付ヨコ使い下部3ッ巻タテ使い • • ソフトウェーブ縫製(形態安定加工)ヨコ使い裾刺繍ヨコ使いウエイトテープ付ヨコ使い下部3ッ巻タテ使い • • • • • • タテ使い(オーバーKích cỡ) • • • • • • スタンダード縫製(形態安定加工không)ヨコ使い裾刺繍ヨコ使いウエイトテープ付ヨコ使い下部3ッ巻タテ使い • • • • • • • • TT9406itto TT9406 形態安定加工không レースカーテンスタンダード縫製 khoảng 2.5倍ヒダ Bấm vào đây để xem danh sách các lỗ mở đôi ↓ Bấm vào đây để xem danh sách TT9406 ↓ May (xử lý ổn định hình dạng) Thông số kỹ thuật Phương pháp phóng đại/mở gấp 2,5x 2x 1,5x Mở đôi phẳng Mở đơn Mở đôi Sử dụng dọc • • May sóng mềm (xử lý ổn định hình dạng)Thêu viền ngang Sử dụng ngang với băng trọng lượng 3 cuộn đáy ngang (dọc) sử dụng) • • • • • • Sử dụng theo chiều dọc (quá khổ) • • • • • • May tiêu chuẩn (không xử lý ổn định hình thức)Thêu viền ngangSử dụng ngang với băng dính 3 cuộn đáy ngang (sử dụng theo chiều dọc) • • • • • • • •